PHIẾU HỌC TẬP STEM
CHẾ TẠO CON LẮC ĐO CHU KỲ DAO ĐỘNG ĐIỀU HÒA
Vật lý 11 — Bài 1: Dao động điều hòa
|
Môn học |
Vật lý 11 |
Thời lượng |
|
Vật lý |
45 – 60 phút (1 tiết trên lớp; có thể giao chuẩn bị trước
ở nhà) |
45–60 phút |
|
Nhóm |
4–5 học sinh/nhóm |
Hình thức |
|
Lớp: ........... |
Họ tên thành viên:
........................................................... |
Thực hành nhóm |
I. MỤC TIÊU HOẠT ĐỘNG
1. Kiến thức (Science)
•
Nhận biết được đặc điểm chung của dao động cơ và dao
động điều hòa.
•
Xác định được vị trí cân bằng, biên độ (A) và chu kỳ
(T) của một con lắc lò xo hoặc con lắc đơn qua thực nghiệm.
•
Liên hệ số liệu đo được với phương trình dao động điều
hòa x = Acos(ωt + φ).
2. Công nghệ (Technology)
•
Sử dụng ứng dụng bấm giờ (stopwatch) hoặc quay video
chậm (slow-motion) trên điện thoại để đo thời gian chính xác hơn.
3. Kĩ thuật (Engineering)
•
Thiết kế, lắp ráp được một con lắc (lò xo hoặc dây
treo) dao động ổn định, ít bị tắt dần hoặc lệch phương.
•
Đề xuất và cải tiến được phương án thí nghiệm để giảm
sai số đo.
4. Toán học (Mathematics)
•
Tính được chu kỳ trung bình từ nhiều lần đo.
•
Tính được sai số tuyệt đối và sai số tương đối của phép
đo.
5. Phẩm chất, năng lực
•
Làm việc nhóm, phân công nhiệm vụ rõ ràng.
•
Trung thực khi ghi nhận số liệu thực nghiệm.
II. CHUẨN BỊ
Giáo viên
•
Bộ giá đỡ thí nghiệm (hoặc giá tự chế bằng gỗ/ống
nhựa).
•
Lò xo nhẹ có độ cứng phù hợp (2–3 loại khác nhau để so
sánh, nếu có).
•
Dây không dãn (làm con lắc đơn), quả nặng (50 g – 200
g).
•
Đồng hồ bấm giây hoặc điện thoại thông minh có chức
năng quay chậm.
•
Thước đo chiều dài, cân (nếu cần xác định khối lượng
vật nặng).
Học sinh (mỗi nhóm)
•
1 lò xo hoặc 1 đoạn dây dài khoảng 40–60 cm.
•
1 vật nặng nhỏ (có thể dùng chai nước, cục tẩy buộc
dây, quả cân...).
•
Giá treo (có thể tận dụng cạnh bàn, khung cửa, giá sách
chắc chắn).
•
Điện thoại có đồng hồ bấm giây, thước kẻ, giấy bút ghi
số liệu.
III. TIẾN TRÌNH HOẠT ĐỘNG
|
Thời gian |
Bước |
Nội dung hoạt động |
|
5 phút |
1. Khởi động |
GV nêu vấn đề: "Làm thế nào để đo chu kỳ dao động của
một con lắc mà không cần dụng cụ đo chuyên dụng?". HS thảo luận nhanh,
đề xuất ý tưởng. |
|
10 phút |
2. Thiết kế |
Mỗi nhóm lựa chọn mô hình (con lắc lò xo hoặc con lắc
đơn), phác thảo cách lắp đặt, dự kiến vị trí treo, chiều dài dây/độ giãn lò
xo. Ghi vào Mục IV.1 của phiếu. |
|
15 phút |
3. Lắp ráp & Thử nghiệm |
Lắp ráp con lắc theo thiết kế. Kéo vật lệch khỏi vị trí
cân bằng một góc/khoảng nhỏ rồi thả nhẹ. Quan sát dao động, điều chỉnh để vật
dao động ổn định trong một mặt phẳng. |
|
15 phút |
4. Đo đạc & Ghi số liệu |
Đo thời gian thực hiện 10 dao động toàn phần, lặp lại 3
lần. Tính chu kỳ T cho mỗi lần đo và giá trị trung bình. Ghi kết quả vào bảng
ở Mục IV.2. |
|
10 phút |
5. Báo cáo & Thảo luận |
Đại diện nhóm trình bày kết quả, so sánh chu kỳ giữa các
nhóm (khác chiều dài dây/độ cứng lò xo). GV nhận xét, chốt kiến thức và liên
hệ với phương trình x = Acos(ωt + φ). |
IV. PHIẾU GHI KẾT QUẢ THỰC NGHIỆM
1. Thiết kế của nhóm
Loại con lắc lựa chọn: ☐ Con lắc lò xo ☐ Con lắc đơn
Vật liệu sử dụng:
...............................................................................................................
Chiều dài dây / độ giãn lò xo
ban đầu dự kiến: ......................... cm
Khối lượng vật nặng:
......................... g
Sơ đồ/hình vẽ minh hoạ (vẽ tay):
|
|
2. Bảng số liệu đo chu kỳ dao động
Số
dao động toàn phần đo mỗi lần (n): 10 dao động
|
Lần đo |
Thời gian 10 dao động t (s) |
Chu kỳ T = t/10 (s) |
Ghi chú |
|
Lần 1 |
|
|
|
|
Lần 2 |
|
|
|
|
Lần 3 |
|
|
|
|
Trung bình |
|
T̄ = |
|
3. Tính sai số
Sai số tuyệt đối của mỗi lần đo:
ΔTᵢ = |Tᵢ − T̄|
Sai số tuyệt đối trung bình: ΔT̄
= (ΔT₁ + ΔT₂ + ΔT₃) / 3 = ......................... s
Sai số tương đối: δ = (ΔT̄ / T̄)
× 100% = ......................... %
Kết quả chu kỳ dao động: T = T̄
± ΔT̄ = ......................... s
4. Câu hỏi thảo luận
•
Vì sao cần đo thời gian của nhiều dao động (10 dao
động) thay vì chỉ đo 1 dao động?
•
Nếu tăng chiều dài dây của con lắc đơn (hoặc giảm độ
cứng của lò xo), chu kỳ dao động thay đổi như thế nào? Hãy dự đoán rồi kiểm tra
lại bằng thực nghiệm.
•
Dao động của con lắc mà nhóm em thực hiện có phải là
dao động điều hòa lí tưởng không? Những yếu tố nào trong thực tế làm dao động
khác với mô hình lí thuyết x = Acos(ωt + φ)?
•
Đề xuất một cải tiến để giảm sai số đo trong thí nghiệm
này.
|
|
|
|
|
|
|
|
V. THANG ĐÁNH GIÁ (RUBRIC)
|
Tiêu chí |
Tốt (8–10 điểm) |
Đạt (5–7 điểm) |
Cần cải thiện (<5 điểm) |
|
Thiết kế & lắp ráp (Engineering) |
Con lắc dao động ổn định, đúng phương, ít tắt dần |
Con lắc dao động được nhưng còn lệch/rung nhẹ |
Con lắc không dao động ổn định hoặc lắp sai |
|
Đo đạc & số liệu (Math) |
Đo đủ 3 lần, tính đúng T̄ và sai số |
Đo đủ số lần nhưng còn sai sót khi tính toán |
Thiếu số liệu hoặc tính toán sai nhiều |
|
Vận dụng kiến thức (Science) |
Giải thích đúng, liên hệ chính xác với phương trình dao
động điều hòa |
Giải thích được ý chính nhưng chưa đầy đủ |
Chưa giải thích được hoặc sai kiến thức |
|
Làm việc nhóm & trình bày |
Phân công rõ ràng, trình bày mạch lạc, tự tin |
Có phân công nhưng trình bày còn rời rạc |
Thiếu sự phối hợp trong nhóm |
Ghi chú của giáo viên: ............................................................................................................................................
0 Comments
Đăng nhận xét